越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thành tích chuyên môn” (1)
thành tích chuyên môn
英语
短语professional achievements
Giáo viên này có nhiều thành tích chuyên môn nổi bật.
This teacher has many outstanding professional achievements.
相关词“thành tích chuyên môn” (0)
未找到相关词。
短语“thành tích chuyên môn” (1)
Giáo viên này có nhiều thành tích chuyên môn nổi bật.
This teacher has many outstanding professional achievements.
